Chủ Nhật, 5 tháng 2, 2012

Danh sách đóng góp của các hộ trong họ từ năm 1999 đến năm 2011


Danh sách đóng góp của các hộ trong họ từ năm 1999-2011
TT Họ  Tên hộ Nhân Số Tổng số
khẩu đinh
1 TRần Văn Khoa 2 1 3,078,500
2 TRần Văn Sơn (Khoa) 5 3 305,000
3 TRần Văn Kính 1 0 853,000
4 TRần Văn Huề 4 2 490,000
5 TRần Văn Nhâm 5 4 195,000
6 TRần Văn Vỵ 4 2 346,000
7 TRần Văn Bảy 4 2 395,000
8 TRần Văn Hợi 3 2 764,000
9 TRần Văn Hùng (Hợi) 4 3 360,000
10 TRần Văn Thìn 1 0 0
11 TRần Văn Dương
2 15,000
12 TRần Văn Ngọc
2 20,000
13 TRần Văn Hùng(Thìn)
1 0
14 TRần Văn Tuyến (Thìn)
1 0
15 TRần Văn Hậu 1 1 521,000
16 TRần Văn Ước 6 4 636,000
17 TRần Văn Sơn (Hậu) 4 3 842,000
18 TRần Văn Chung 3 2 0
19 TRần Văn Điểu 2 1 592,500
20 TRần Văn Xuân
1 0
21 TRần Văn Thắng (Điểu)
1 0
22 TRần Văn Khánh

0
23 TRần Văn Văn
1 440,500
24 TRần Văn Duy 3 2 50,000
25 TRần Văn Phương 2 1 1,033,000
26 TRần Văn Vinh 4 2 100,000
27 TRần Văn Huyền 4 3 1,950,000
28 TRần Văn Thắng (Lộc) 4 3 1,335,000
29 TRần Văn Nam (Cầng) 2 1 224,000
30 TRần Văn Hóa
3 7,000
31 TRần Văn Tuyến (Nam)
1 0
32 TRần Văn Bình
1 30,000
33 TRần Văn Công
2 0
34 TRần Văn Thắng (Bình)
3 12,500
35 TRần Văn Hiền
2 170,000
36 TRần Văn Nho

0
37 TRần Văn cam
3 0
38 TRần Văn Hiệp
2 0
39 TRần Văn Xứng
2 0
40 TRần Văn Tùng
2 0
41 TRần Văn Phương (Xứng)

0
42 TRần Văn Yêm 1 0 35,000
43 TRần Văn Thu
5 10,000
44 TRần Văn Việt 2 1 10,000
45 TRần Văn Triêm
3 50,000
46 TRần Văn Nhật
3 0
47 TRần Văn Đông
2 0
48 TRần Văn Naăm
2 0
49 TRần Văn Mai

0
50 TRần Văn Ngọc

0
51 TRần Văn Thìn (Bính)
2 10,000
52 TRần Văn Tuân
2 15,000
53 TRần Văn Quyên
2 0
54 TRần Văn Quang

0
55 TRần Văn Tuất
2 0
56 TRần Văn Kỷ

0
57 TRần Văn Đức
3 0
58 TRần Văn Anh
2 0
59 TRần Văn Đạo
2 0
60 TRần Văn Đường
2 0
61 TRần Văn Phương (Canh)
2 0
62 TRần Văn Hồ
1 0
63 TRần Văn Thơ
1 0
64 TRần Văn Sen

0
65 TRần Văn Hải
1 0
66 TRần Văn Duương
2 0
67 TRần Văn Sửu

6,000
68 TRần Văn Giang
1 0
69 TRần Văn Thái
1 215,000
70 TRần Văn Cương
1 188,000
71 TRần Văn Thiệu
1 50,000
72 TRần Văn Toàn
1 0
73 TRần Văn Hồng
3 206,000
74 TRần Văn Dũng
2 0
75 TRần Văn Chiến
3 0
76 TRần Văn Đào Khương)
1 180,000
77 TRần Văn Trung
1 80,000
78 TRần Văn Thắng Trung)
3 0
79 TRần Văn
2 0
80 TRần Văn Tân
1 0
81 TRần Văn Sửu
1 0
82 TRần Văn Phúc
1 0
83 TRần Văn Chi II

230,000
84 Trần Đức Ban (Vân)

137,500
85 Trần Đức Hường (Tân)

100,000
86 Lê Đình Nam (Doanh)

320,000
87 Trần thị Lương (Cần)

210,000
88 Trần thị Thủy

50,000
89 Trần thị Nghĩa

50,000
90 Thái Doãn Thắng (Hương)

112,500
91
Chương

20,000
92
Baằng

10,000
93
Bà Châu

20,000
94 Ng. Doãn Tài (Bình)

1,035,000
95 Thái Doãn Thư (Trình)

7,000





0


Tổng cộng

18,122,000









Thanh Chi, ngày     tháng 01 năm 2012



                      Trưởng tộc



                  Trần Văn Khoa

Không có nhận xét nào: